Jacob Rasmussen
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jacob Rasmussen |
| Ngày sinh | 28/05/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kaiserslautern, Denmark |
| Số áo | 2 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/01/2026 | TừSalzburg | ĐếnKaiserslautern | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/06/2025 | TừBrøndby IF | ĐếnSalzburg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày14/07/2023 | TừFiorentina | ĐếnBrøndby IF | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
| Ngày30/06/2023 | TừFeyenoord | ĐếnFiorentina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2022 | TừFiorentina | ĐếnFeyenoord | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừVitesse | ĐếnFiorentina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2020 | TừFiorentina | ĐếnVitesse | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừErzgebirge Aue | ĐếnFiorentina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2020 | TừFiorentina | ĐếnErzgebirge Aue | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừEmpoli | ĐếnFiorentina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừFiorentina | ĐếnEmpoli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2019 | TừEmpoli | ĐếnFiorentina | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng7,000,000 € |
| Ngày05/07/2018 | TừRosenborg | ĐếnEmpoli | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày01/01/2017 | TừSt. Pauli | ĐếnRosenborg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừSchalke 04 U19 | ĐếnSt. Pauli | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Brøndby IF | Landspokal Cup Đan Mạch | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Brøndby IF | Europa Conference League | 4 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Brøndby IF | VĐQG Đan Mạch | - | - | 1 | - | 3 |
| 2024 | Denmark | Giao Hữu Quốc Tế | 6 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Brøndby IF | VĐQG Đan Mạch | 4 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Brøndby IF | Landspokal Cup Đan Mạch | 4 | - | - | - | - |