Jacopo Manconi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jacopo Manconi |
| Ngày sinh | 24/04/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Benevento |
| Giá trị chuyển nhượng | 300,000 € |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/07/2024 | TừModena | ĐếnBenevento | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày01/07/2023 | TừAlbinoLeffe | ĐếnModena | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/09/2020 | TừPerugia | ĐếnAlbinoLeffe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừGiana Erminio | ĐếnPerugia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2020 | TừPerugia | ĐếnGiana Erminio | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2020 | TừGubbio | ĐếnPerugia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2019 | TừPerugia | ĐếnGubbio | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2019 | TừNovara | ĐếnPerugia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừLivorno | ĐếnNovara | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2018 | TừNovara | ĐếnLivorno | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2018 | TừAthletic Carpi | ĐếnNovara | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2017 | TừNovara | ĐếnAthletic Carpi | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừTrapani 1905 | ĐếnNovara | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2017 | TừNovara | ĐếnTrapani 1905 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2017 | TừReggiana | ĐếnNovara | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2016 | TừNovara | ĐếnReggiana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừLecce | ĐếnNovara | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2015 | TừNovara | ĐếnLecce | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Benevento | Serie C: Girone C Ý | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Modena | Hạng Hai Ý | 17 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Modena | Cúp Ý | 17 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Modena | Cúp Ý | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | AlbinoLeffe | Serie C: Girone A Ý | 10 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | AlbinoLeffe | Serie C: Girone A Ý | 10 | - | - | - | - |