Jacopo Petriccione
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jacopo Petriccione |
| Ngày sinh | 22/02/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Catanzaro |
| Số áo | 10 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày25/01/2024 | TừCrotone | ĐếnCatanzaro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừPordenone | ĐếnCrotone | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/06/2022 | TừBenevento | ĐếnPordenone | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2022 | TừPordenone | ĐếnBenevento | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/08/2021 | TừCrotone | ĐếnPordenone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/10/2020 | TừLecce | ĐếnCrotone | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày03/08/2018 | TừBari 1908 | ĐếnLecce | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2017 | TừFiorentina | ĐếnBari 1908 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừTernana | ĐếnFiorentina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2016 | TừFiorentina | ĐếnTernana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừPistoiese | ĐếnFiorentina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2015 | TừFiorentina | ĐếnPistoiese | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừFiorentina U20 | ĐếnFiorentina | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Catanzaro | Hạng Hai Ý | - | 2 | 2 | - | 10 |
| 2024-2025 | Catanzaro | Hạng Hai Ý | - | - | 3 | - | 6 |
| 2024-2025 | Catanzaro | Cúp Ý | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Catanzaro | Hạng Hai Ý | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Catanzaro | Cúp Ý | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Crotone | Cúp Ý | 10 | - | - | - | - |