Jae-joon An
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jae-joon An |
| Ngày sinh | 13/04/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Pohang Steelers |
| Số áo | 20 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/07/2024 | TừBucheon 1995 | ĐếnPohang Steelers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/02/2021 | TừUlsan HD | ĐếnBucheon 1995 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừMlada Boleslav II | ĐếnUlsan HD | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/02/2020 | TừUlsan HD | ĐếnMlada Boleslav II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Pohang Steelers | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 20 | - | - | - | - |
| 2025 | Pohang Steelers | VĐQG Hàn Quốc | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Pohang Steelers | C1 Châu Á | 20 | - | - | - | - |
| 2024 | Pohang Steelers | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 20 | - | - | - | - |
| 2024 | Bucheon 1995 | Hạng Hai Hàn Quốc | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Pohang Steelers | VĐQG Hàn Quốc | 20 | - | - | - | - |