Jahanbakhsh Zabihi Taher
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jahanbakhsh Zabihi Taher |
| Ngày sinh | 31/01/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sanat Naft |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày16/07/2025 | TừPersibo | ĐếnSanat Naft | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/09/2023 | TừNaft Masjed Soleyman | ĐếnPersipal | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2023 | TừBoeung Ket | ĐếnNaft Masjed Soleyman | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/02/2022 | TừTBC | ĐếnBoeung Ket | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/03/2021 | TừHavadar | ĐếnAluminium Arak | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Naft Masjed Soleyman | Hạng Hai Iran | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Naft Masjed Soleyman | Hạng Hai Iran | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Naft Masjed Soleyman | Cúp Quốc Gia Iran | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Naft Masjed Soleyman | VĐQG Iran | 30 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Aluminium Arak | VĐQG Iran | 88 | - | - | - | - |