Jaheem Burke
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jaheem Burke |
| Ngày sinh | 19/08/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Haninge |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày28/07/2025 | TừKormákur / Hvöt | ĐếnHaninge | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/05/2025 | TừHaninge | ĐếnKormákur / Hvöt | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/02/2025 | TừSpartak Trnava | ĐếnHaninge | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừUtsikten | ĐếnSpartak Trnava | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2024 | TừSpartak Trnava | ĐếnUtsikten | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2024 | TừVästerås SK | ĐếnSpartak Trnava | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2023 | TừVarberg BoIS | ĐếnVästerås SK | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2022 | TừNorrby | ĐếnVarberg BoIS | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2022 | TừVarberg BoIS | ĐếnNorrby | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/03/2022 | TừHammarby Talang | ĐếnVarberg BoIS | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2021 | TừRågsved | ĐếnHammarby Talang | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừRågsved | ĐếnHammarby Talang | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Haninge | Cúp Quốc Gia Thuỵ Điển | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Haninge | Cúp Quốc Gia Thuỵ Điển | - | - | - | - | - |
| 2024 | Utsikten | Hạng Hai Thuỵ Điển | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Spartak Trnava | Europa Conference League | 70 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Spartak Trnava | VĐQG Slovakia | 70 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | OFK Malženice | Hạng Hai Slovakia | 15 | - | - | - | - |