Jaidon Anthony
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jaidon Anthony |
| Ngày sinh | 01/12/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Burnley |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừAFC Bournemouth | ĐếnBurnley | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừBurnley | ĐếnAFC Bournemouth | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2025 | TừBurnley | ĐếnAFC Bournemouth | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2024 | TừAFC Bournemouth | ĐếnBurnley | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừLeeds United | ĐếnAFC Bournemouth | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2024 | TừLeeds United | ĐếnAFC Bournemouth | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2023 | TừAFC Bournemouth | ĐếnLeeds United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2020 | TừAFC Bournemouth U21 | ĐếnAFC Bournemouth | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2020 | TừWeymouth | ĐếnAFC Bournemouth U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừAFC Bournemouth U21 | ĐếnWeymouth | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừAFC Bournemouth U18 | ĐếnAFC Bournemouth U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừArsenal U18 | ĐếnAFC Bournemouth U18 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Burnley | Ngoại Hạng Anh | - | 8 | 2 | - | 4 |
| 2024-2025 | AFC Bournemouth | Ngoại Hạng Anh | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Burnley | FA Cup Anh | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Burnley | Hạng Nhất Anh | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Burnley | Cúp Liên Đoàn Anh | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | AFC Bournemouth | Giao Hữu CLB | 32 | - | - | - | - |