Jaime Alvarado Hoyos
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jaime Alvarado Hoyos |
| Ngày sinh | 26/07/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Independiente Medellín, Once Caldas |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2026 | TừIndependiente Medellín | ĐếnOnce Caldas | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừFortaleza CEIF | ĐếnIndependiente Medellín | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2022 | TừWatford U21 | ĐếnFortaleza CEIF | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2022 | TừRacing Ferrol | ĐếnWatford U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừWatford U21 | ĐếnRacing Ferrol | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừAthletico PR | ĐếnWatford U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2020 | TừWatford U21 | ĐếnAthletico PR | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2020 | TừHércules | ĐếnWatford U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2018 | TừWatford U21 | ĐếnHércules | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừReal Valladolid II | ĐếnWatford U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2017 | TừWatford U21 | ĐếnReal Valladolid II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừWatford U18 | ĐếnWatford U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Independiente Medellín | VĐQG Colombia | - | - | - | - | 3 |
| 2024 | Independiente Medellín | VĐQG Colombia | 15 | - | - | - | - |
| 2024 | Independiente Medellín | Cúp Quốc Gia Colombia | 15 | - | - | - | - |
| 2024 | Independiente Medellín | Copa Sudamericana | 15 | - | - | - | - |
| 2023 | Alianza Petrolera | VĐQG Colombia | 15 | - | - | - | - |
| 2023 | Independiente Medellín | VĐQG Colombia | 15 | - | - | - | - |