Jairo de Macedo da Silva
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jairo de Macedo da Silva |
| Ngày sinh | 06/05/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Johor Darul Ta'zim |
| Số áo | 10 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừPafos FC | ĐếnJohor Darul Ta'zim | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/08/2021 | TừHajduk Split | ĐếnPafos FC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày19/07/2018 | TừPAOK | ĐếnHajduk Split | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừEFA Visoca | ĐếnPAOK | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2017 | TừPAOK | ĐếnEFA Visoca | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừPAS Giannina | ĐếnPAOK | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2016 | TừPAOK | ĐếnPAS Giannina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2015 | TừTrenčín | ĐếnPAOK | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
| Ngày01/01/2015 | TừBotafogo | ĐếnTrenčín | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng50,000 € |
| Ngày31/12/2014 | TừTrenčín | ĐếnBotafogo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2014 | TừBotafogo | ĐếnTrenčín | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2012 | TừMadureira | ĐếnBotafogo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | TừBotafogo | ĐếnMadureira | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Pafos FC | Europa Conference League | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Pafos FC | Cúp Quốc Gia Síp | - | 1 | - | - | - |
| 2024-2025 | Pafos FC | Europa League | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Pafos FC | VĐQG Síp | - | 13 | 2 | - | 4 |
| 2023-2024 | Pafos FC | Cúp Quốc Gia Síp | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Pafos FC | VĐQG Síp | 10 | - | - | - | - |