Jairo Gabriel Molina Ospino
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jairo Gabriel Molina Ospino |
| Ngày sinh | 28/04/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Boyacá Chicó |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày04/01/2025 | TừOrsomarso | ĐếnBoyacá Chicó | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừFAS | ĐếnOrsomarso | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2024 | TừJaguares de Córdoba | ĐếnFAS | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừAtlético Huila | ĐếnJaguares de Córdoba | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/02/2023 | TừBogotá | ĐếnAtlético Huila | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2022 | TừAlianza Petrolera | ĐếnBogotá | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừDeportivo Pereira | ĐếnAlianza Petrolera | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừDorados | ĐếnDeportivo Pereira | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừDeportivo Pereira | ĐếnDorados | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừDorados | ĐếnDeportivo Pereira | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừDeportivo Pasto | ĐếnDorados | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừDorados | ĐếnDeportivo Pasto | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừDeportes Tolima | ĐếnDorados | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừBogotá | ĐếnDeportes Tolima | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừEnvigado | ĐếnBogotá | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Boyacá Chicó | Cúp Quốc Gia Colombia | - | 3 | - | - | - |
| 2025 | Boyacá Chicó | VĐQG Colombia | - | 4 | 1 | 1 | 3 |
| 2024 | Orsomarso | Cúp Quốc Gia Colombia | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | FAS | VĐQG El Salvador | - | - | - | - | - |
| 2023 | Jaguares de Córdoba | VĐQG Colombia | 19 | - | - | - | - |
| 2023 | Atlético Huila | VĐQG Colombia | 19 | - | - | - | - |