Jake Eastwood
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jake Eastwood |
| Ngày sinh | 03/10/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 193 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Cambridge United |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/07/2025 | TừGrimsby Town | ĐếnCambridge United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2023 | TừSheffield United | ĐếnGrimsby Town | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2023 | TừRochdale | ĐếnSheffield United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2023 | TừSheffield United | ĐếnRochdale | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2023 | TừRoss County | ĐếnSheffield United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2022 | TừSheffield United | ĐếnRoss County | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/09/2021 | TừPortsmouth | ĐếnSheffield United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/09/2021 | TừSheffield United | ĐếnPortsmouth | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2021 | TừGrimsby Town | ĐếnSheffield United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừSheffield United | ĐếnGrimsby Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừKilmarnock | ĐếnSheffield United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2020 | TừSheffield United | ĐếnKilmarnock | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2020 | TừScunthorpe United | ĐếnSheffield United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2019 | TừSheffield United | ĐếnScunthorpe United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/12/2017 | TừChesterfield | ĐếnSheffield United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/12/2017 | TừSheffield United | ĐếnChesterfield | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừSheffield United U21 | ĐếnSheffield United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/09/2016 | TừGainsborough Trinity | ĐếnSheffield United U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2016 | TừSheffield United U21 | ĐếnGainsborough Trinity | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừSheffield United U18 | ĐếnSheffield United U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Grimsby Town | FA Cup Anh | 12 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Grimsby Town | Hạng Ba Anh | 12 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Grimsby Town | EFL Trophy Anh | 12 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Grimsby Town | Cúp Liên Đoàn Anh | 12 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Grimsby Town | FA Cup Anh | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Grimsby Town | Hạng Ba Anh | 12 | - | - | - | - |