Jake Jervis
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jake Jervis |
| Ngày sinh | 17/09/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hednesford Town |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày15/02/2024 | TừBrackley Town | ĐếnHednesford Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/12/2023 | TừKuPS | ĐếnBrackley Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2023 | TừEast Bengal | ĐếnKuPS | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2023 | TừSJK | ĐếnEast Bengal | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/08/2020 | TừLuton Town | ĐếnSJK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2020 | TừSalford City | ĐếnLuton Town | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2019 | TừLuton Town | ĐếnSalford City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2019 | TừAFC Wimbledon | ĐếnLuton Town | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2018 | TừLuton Town | ĐếnAFC Wimbledon | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừPlymouth Argyle | ĐếnLuton Town | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừRoss County | ĐếnPlymouth Argyle | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừPortsmouth | ĐếnRoss County | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2014 | TừTBC | ĐếnPortsmouth | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2013 | TừBirmingham City | ĐếnElazığspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng50,000 € |
| Ngày23/12/2012 | TừPortsmouth | ĐếnBirmingham City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/11/2012 | TừBirmingham City | ĐếnPortsmouth | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/11/2012 | TừTranmere Rovers | ĐếnBirmingham City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/10/2012 | TừBirmingham City | ĐếnTranmere Rovers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/09/2012 | TừCarlisle United | ĐếnBirmingham City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2012 | TừBirmingham City | ĐếnCarlisle United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2012 | TừPreston North End | ĐếnBirmingham City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừBirmingham City | ĐếnPreston North End | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/12/2011 | TừSwindon Town | ĐếnBirmingham City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/09/2011 | TừBirmingham City | ĐếnSwindon Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/11/2010 | TừNotts County | ĐếnBirmingham City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2010 | TừBirmingham City | ĐếnNotts County | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừBirmingham City U18 | ĐếnBirmingham City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Hednesford Town | FA Cup Anh | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hednesford Town | FA Trophy Anh | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | KuPS | Europa Conference League | 44 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Brackley Town | FA Cup Anh | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Brackley Town | FA Trophy Anh | - | - | - | - | - |
| 2023 | KuPS | VĐQG Phần Lan | 44 | - | - | - | - |