Jakub Brabec
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jakub Brabec |
| Ngày sinh | 06/08/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Rio Ave |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/09/2025 | TừAris | ĐếnRio Ave | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừViktoria Plzeň | ĐếnAris | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừGenk | ĐếnViktoria Plzeň | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừViktoria Plzeň | ĐếnGenk | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/02/2019 | TừGenk | ĐếnViktoria Plzeň | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/02/2019 | TừRizespor | ĐếnGenk | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2018 | TừGenk | ĐếnRizespor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2016 | TừSparta Praha | ĐếnGenk | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,500,000 € |
| Ngày30/06/2013 | TừZbrojovka Brno | ĐếnSparta Praha | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/09/2012 | TừSparta Praha | ĐếnZbrojovka Brno | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừSparta Praha B | ĐếnSparta Praha | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2011 | TừViktoria Žižkov | ĐếnSparta Praha B | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2001 | TừAris | ĐếnRio Ave | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Aris | VĐQG Hy Lạp | - | 3 | - | - | 8 |
| 2024-2025 | Aris | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 14 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Aris | Europa Conference League | 14 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Aris | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 14 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Aris | VĐQG Hy Lạp | 14 | - | - | - | - |
| 2024 | Czech Republic | Vòng Loại Euro | 4 | - | - | - | - |