Jakub Hora
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jakub Hora |
| Ngày sinh | 23/02/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Táborsko |
| Số áo | 23 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừDukla Praha | ĐếnTáborsko | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/02/2024 | TừČeské Budějovice | ĐếnDukla Praha | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừTeplice | ĐếnČeské Budějovice | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừPodbeskidzie | ĐếnTeplice | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2021 | TừTeplice | ĐếnPodbeskidzie | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừRiga | ĐếnTeplice | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2020 | TừTeplice | ĐếnRiga | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừSlavia Praha | ĐếnTeplice | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/09/2019 | TừTeplice | ĐếnSlavia Praha | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừViktoria Plzeň | ĐếnTeplice | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2014 | TừČeské Budějovice | ĐếnViktoria Plzeň | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừViktoria Plzeň | ĐếnČeské Budějovice | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừBohemians 1905 | ĐếnViktoria Plzeň | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2013 | TừViktoria Plzeň | ĐếnBohemians 1905 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừČeské Budějovice | ĐếnViktoria Plzeň | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2013 | TừViktoria Plzeň | ĐếnČeské Budějovice | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Táborsko | Hạng Hai Séc | - | - | 2 | - | 2 |
| 2024-2025 | Dukla Praha | VĐQG Séc | - | 3 | 3 | - | 5 |
| 2024-2025 | Dukla Praha | Cúp Quốc Gia Séc | 23 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | České Budějovice | VĐQG Séc | 23 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Dukla Praha | Hạng Hai Séc | 16 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Dukla Praha | Cúp Quốc Gia Séc | 16 | - | - | - | - |