Jakub Hromada
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jakub Hromada |
| Ngày sinh | 25/05/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sampdoria U20, Sampdoria U19, Rapid Bucuresti |
| Giá trị chuyển nhượng | 500,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừSlavia Praha | ĐếnRapid Bucuresti | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày30/06/2024 | TừRapid Bucuresti | ĐếnSlavia Praha | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/02/2024 | TừSlavia Praha | ĐếnRapid Bucuresti | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừSlovan Liberec | ĐếnSlavia Praha | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2020 | TừSlavia Praha | ĐếnSlovan Liberec | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2020 | TừSlovan Liberec | ĐếnSlavia Praha | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2020 | TừSlavia Praha | ĐếnSlovan Liberec | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừSampdoria | ĐếnSlavia Praha | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừViktoria Plzeň | ĐếnSampdoria | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừSampdoria | ĐếnViktoria Plzeň | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừSenica | ĐếnSampdoria | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2015 | TừSampdoria | ĐếnSenica | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừPro Vercelli | ĐếnSampdoria | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2015 | TừSampdoria U19 | ĐếnPro Vercelli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2015 | TừJuventus U20 | ĐếnSampdoria U20 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng600,000 € |
| Ngày30/06/2014 | TừGenoa U20 | ĐếnJuventus U20 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2014 | TừJuventus U20 | ĐếnGenoa U20 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Rapid Bucuresti | VĐQG Romania | - | 1 | - | - | 6 |
| 2024-2025 | Rapid Bucuresti | VĐQG Romania | - | - | - | 1 | 4 |
| 2024-2025 | Rapid Bucuresti | Cúp Quốc Gia Romania | 14 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Slavia Praha | VĐQG Séc | 25 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Rapid Bucuresti | VĐQG Romania | 14 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Slavia Praha | Europa League | 25 | - | - | - | - |