Jakub Nečas
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jakub Nečas |
| Ngày sinh | 26/01/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Táborsko |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2025 | TừPříbram | ĐếnTáborsko | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/02/2025 | TừTáborsko | ĐếnPříbram | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừPříbram | ĐếnTáborsko | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2023 | TừZbrojovka Brno | ĐếnPříbram | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2022 | TừSlovan Liberec | ĐếnZbrojovka Brno | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/02/2021 | TừBohemians 1905 | ĐếnSlovan Liberec | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừSparta Praha B | ĐếnBohemians 1905 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừBohemians 1905 | ĐếnSparta Praha B | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2017 | TừSparta Praha B | ĐếnBohemians 1905 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2017 | TừMladá Boleslav | ĐếnSparta Praha B | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2017 | TừSparta Praha B | ĐếnMladá Boleslav | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừVlašim | ĐếnSparta Praha B | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừSparta Praha B | ĐếnVlašim | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2014 | TừPardubice | ĐếnSparta Praha B | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừSparta Praha B | ĐếnPardubice | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Táborsko | Hạng Hai Séc | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Táborsko | Cúp Quốc Gia Séc | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Příbram | Hạng Hai Séc | 20 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Příbram | Cúp Quốc Gia Séc | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Zbrojovka Brno | VĐQG Séc | 25 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Zbrojovka Brno | Cúp Quốc Gia Séc | 25 | - | - | - | - |