Jakub Švec
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jakub Švec |
| Ngày sinh | 23/07/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Stal Stalowa Wola |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừČeské Budějovice | ĐếnStal Stalowa Wola | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừZlaté Moravce | ĐếnČeské Budějovice | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừČeské Budějovice | ĐếnZlaté Moravce | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừSkalica | ĐếnČeské Budějovice | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2023 | TừČeské Budějovice | ĐếnSkalica | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừDunajská Streda | ĐếnČeské Budějovice | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừLiptovský Mikuláš | ĐếnDunajská Streda | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừDunajská Streda | ĐếnLiptovský Mikuláš | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừŠamorín | ĐếnDunajská Streda | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/10/2020 | TừDunajská Streda | ĐếnŠamorín | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2020 | TừZlaté Moravce | ĐếnDunajská Streda | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2019 | TừDunajská Streda | ĐếnZlaté Moravce | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừZlaté Moravce | ĐếnDunajská Streda | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Stal Stalowa Wola | Hạng Nhất Ba Lan | - | 2 | 1 | - | 1 |
| 2024-2025 | Stal Stalowa Wola | Cúp Ba Lan | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Zlaté Moravce | VĐQG Slovakia | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Zlaté Moravce | Cúp Quốc Gia Slovakia | 11 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | České Budějovice | VĐQG Séc | 7 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Skalica | VĐQG Slovakia | 11 | - | - | - | - |