Jakub Świerczok

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jakub Świerczok |
| Ngày sinh | 28/12/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Omiya Ardija |
| Số áo | 10 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày17/09/2024 | TừTBC | ĐếnŚląsk Wrocław | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2023 | TừZagłębie Lubin | ĐếnOmiya Ardija | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/02/2023 | TừNagoya Grampus | ĐếnZagłębie Lubin | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2021 | TừPiast Gliwice | ĐếnNagoya Grampus | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày01/07/2021 | TừLudogorets | ĐếnPiast Gliwice | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày30/06/2021 | TừPiast Gliwice | ĐếnLudogorets | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2020 | TừLudogorets | ĐếnPiast Gliwice | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2018 | TừZagłębie Lubin | ĐếnLudogorets | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng850,000 € |
| Ngày01/07/2017 | TừTychy 71 | ĐếnZagłębie Lubin | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày21/07/2016 | TừGórnik Łęczna | ĐếnTychy 71 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừZawisza Bydgoszcz | ĐếnGórnik Łęczna | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2015 | TừKaiserslautern II | ĐếnZawisza Bydgoszcz | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừKaiserslautern | ĐếnKaiserslautern II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừPiast Gliwice | ĐếnKaiserslautern | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2012 | TừKaiserslautern | ĐếnPiast Gliwice | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừPolonia Bytom | ĐếnKaiserslautern | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng420,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Śląsk Wrocław | Europa Conference League | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Śląsk Wrocław | VĐQG Ba Lan | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Śląsk Wrocław | Cúp Ba Lan | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Omiya Ardija | Hạng Ba Nhật Bản | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Omiya Ardija | Cúp Nhật Bản | 10 | - | - | - | - |
| 2023 | Omiya Ardija | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 10 | - | - | - | - |