Jakub Vojtuš

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jakub Vojtuš |
| Ngày sinh | 22/10/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Farul Constanța |
| Số áo | 7 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừUnirea Slobozia | ĐếnFarul Constanța | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/02/2025 | TừTBC | ĐếnUnirea Slobozia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/03/2024 | TừCSM Iaşi | ĐếnMumbai City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2023 | TừRapid Bucuresti | ĐếnCSM Iaşi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2022 | TừMezőkövesd-Zsóry | ĐếnRapid Bucuresti | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2021 | TừCFR Cluj | ĐếnMezőkövesd-Zsóry | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày27/08/2020 | TừLPS HD Clinceni | ĐếnCFR Cluj | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2019 | TừTychy 71 | ĐếnLPS HD Clinceni | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2018 | TừMiedź Legnica | ĐếnTychy 71 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừTychy 71 | ĐếnMiedź Legnica | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/02/2018 | TừMiedź Legnica | ĐếnTychy 71 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừUniversitatea Cluj | ĐếnMiedź Legnica | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừSpartak Trnava | ĐếnUniversitatea Cluj | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2015 | TừTBC | ĐếnSpartak Trnava | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Unirea Slobozia | VĐQG Romania | - | 2 | - | - | - |
| 2024-2025 | Unirea Slobozia | Cúp Quốc Gia Romania | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | CSM Iaşi | VĐQG Romania | 77 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Mumbai City | VĐQG Ấn Độ | 9 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Rapid Bucuresti | VĐQG Romania | 71 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Rapid Bucuresti | Cúp Quốc Gia Romania | 71 | - | - | - | - |