Jakub Wrąbel

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jakub Wrąbel |
| Ngày sinh | 08/06/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 196 cm |
| Cân Nặng | 87 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Miedź Legnica |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừStal Rzeszów | ĐếnMiedź Legnica | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừWidzew Lodz | ĐếnStal Rzeszów | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừWisła Płock | ĐếnWidzew Lodz | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng25,000 € |
| Ngày30/06/2021 | TừWidzew Lodz | ĐếnWisła Płock | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2021 | TừWisła Płock | ĐếnWidzew Lodz | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2020 | TừStal Mielec | ĐếnWisła Płock | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/02/2020 | TừWisła Płock | ĐếnStal Mielec | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừŚląsk Wrocław | ĐếnWisła Płock | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừOlimpia Grudziądz | ĐếnŚląsk Wrocław | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2016 | TừŚląsk Wrocław | ĐếnOlimpia Grudziądz | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừŚląsk Wrocław II | ĐếnŚląsk Wrocław | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Miedź Legnica | Hạng Nhất Ba Lan | - | - | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Miedź Legnica | Hạng Nhất Ba Lan | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Miedź Legnica | Cúp Ba Lan | 44 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Stal Rzeszów | Hạng Nhất Ba Lan | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Stal Rzeszów | Cúp Ba Lan | 44 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Widzew Lodz | VĐQG Ba Lan | 44 | - | - | - | - |