Jaloliddin Masharipov
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jaloliddin Masharipov |
| Ngày sinh | 01/09/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 172 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Esteghlal, Uzbekistan |
| Hợp đồng | 04/02/2024 - |
| Số áo | 10 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày04/02/2024 | TừPanserraikos | ĐếnEsteghlal | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/09/2023 | TừAl Nassr | ĐếnPanserraikos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừShabab Al Ahli Dubai | ĐếnAl Nassr | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2021 | TừAl Nassr | ĐếnShabab Al Ahli Dubai | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2021 | TừPakhtakor | ĐếnAl Nassr | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày31/12/2017 | TừLokomotiv | ĐếnPakhtakor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2017 | TừPakhtakor | ĐếnLokomotiv | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Uzbekistan | Giao Hữu Quốc Tế | 10 | - | - | - | - |
| 2026 | Uzbekistan | Vòng Loại WC Châu Á | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Esteghlal | Cúp Quốc Gia Iran | 77 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Esteghlal | VĐQG Iran | - | 1 | 3 | - | 2 |
| 2024-2025 | Esteghlal | C1 Châu Á | 77 | - | - | - | - |
| 2024 | Uzbekistan | Giao Hữu Quốc Tế | 10 | - | - | - | - |