Jamal Lowe
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jamal Lowe |
| Ngày sinh | 21/07/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sheffield Wednesday, Jamaica |
| Hợp đồng | 01/07/2024 - 30/06/2026 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừAFC Bournemouth | ĐếnSheffield Wednesday | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2024 | TừSwansea City | ĐếnAFC Bournemouth | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2023 | TừAFC Bournemouth | ĐếnSwansea City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừQueens Park Rangers | ĐếnAFC Bournemouth | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2023 | TừAFC Bournemouth | ĐếnQueens Park Rangers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừSwansea City | ĐếnAFC Bournemouth | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,700,000 € |
| Ngày27/08/2020 | TừWigan Athletic | ĐếnSwansea City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng890,000 € |
| Ngày01/08/2019 | TừPortsmouth | ĐếnWigan Athletic | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,700,000 € |
| Ngày13/01/2017 | TừHampton & Richmond | ĐếnPortsmouth | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/11/2015 | TừHemel Hempstead Town | ĐếnHampton & Richmond | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừSt Albans City | ĐếnHemel Hempstead Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2015 | TừBarnet | ĐếnSt Albans City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/12/2014 | TừHemel Hempstead Town | ĐếnBarnet | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/09/2014 | TừBarnet | ĐếnHemel Hempstead Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/03/2014 | TừFarnborough | ĐếnBarnet | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/02/2014 | TừBarnet | ĐếnFarnborough | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2014 | TừSt Albans City | ĐếnBarnet | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/11/2013 | TừBarnet | ĐếnSt Albans City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/03/2013 | TừBoreham Wood | ĐếnBarnet | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/02/2013 | TừBarnet | ĐếnBoreham Wood | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2013 | TừHayes & Yeading United | ĐếnBarnet | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/12/2012 | TừBarnet | ĐếnHayes & Yeading United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Jamaica | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2026 | Jamaica | Vòng Loại WC CONCACAF | - | - | - | - | - |
| 2025 | Jamaica | Cúp Vàng Concacaf | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sheffield Wednesday | FA Cup Anh | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sheffield Wednesday | Hạng Nhất Anh | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Jamaica | CONCACAF Nations League | - | - | - | - | - |