Jambul Jighauri

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jambul Jighauri |
| Ngày sinh | 08/07/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Qizilqum |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày07/01/2025 | TừNasaf | ĐếnQizilqum | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2023 | TừKaspiy | ĐếnNasaf | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2023 | TừDinamo Batumi | ĐếnKaspiy | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2019 | TừGrenoble Foot 38 | ĐếnDinamo Batumi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2018 | TừAktobe | ĐếnGrenoble Foot 38 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2018 | TừOrdabasy | ĐếnAktobe | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/03/2018 | TừAktobe | ĐếnOrdabasy | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/02/2018 | TừVardar | ĐếnAktobe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2017 | TừDinamo Tbilisi | ĐếnVardar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừDinamo Tbilisi II | ĐếnDinamo Tbilisi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Qizilqum | VĐQG Uzbekistan | 11 | - | - | - | - |
| 2025 | Qizilqum | Cúp Quốc Gia Uzbekistan | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Nasaf | Cúp Châu Á | - | - | - | - | - |
| 2024 | Nasaf | VĐQG Uzbekistan | - | - | - | - | - |
| 2024 | Qizilqum | Cúp Quốc Gia Uzbekistan | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Nasaf | C1 Châu Á | 70 | - | - | - | - |