James Akintunde
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | James Akintunde |
| Ngày sinh | 29/03/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Coleraine |
| Số áo | 11 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2026 | TừHaka | ĐếnColeraine | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2025 | TừBohemians | ĐếnHaka | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừDerry City | ĐếnBohemians | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2020 | TừMaidenhead United | ĐếnDerry City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừChester | ĐếnMaidenhead United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2016 | TừCambridge United | ĐếnChester | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2016 | TừNeedham Market | ĐếnCambridge United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/03/2016 | TừCambridge United | ĐếnNeedham Market | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/11/2015 | TừBrackley Town | ĐếnCambridge United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/10/2015 | TừCambridge United | ĐếnBrackley Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Haka | VĐQG Phần Lan | - | 1 | - | - | - |
| 2024 | Bohemians | Cúp Quốc Gia Ireland | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Bohemians | VĐQG Ireland | 11 | - | - | - | - |
| 2023 | Bohemians | Cúp Quốc Gia Ireland | 11 | - | - | - | - |
| 2023 | Bohemians | VĐQG Ireland | 11 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Derry City | Europa Conference League | 11 | - | - | - | - |