James Brown
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | James Brown |
| Ngày sinh | 12/01/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Marine |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/09/2024 | TừTBC | ĐếnMarine | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2024 | TừRaith Rovers | ĐếnSt. Johnstone | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/02/2024 | TừSt. Johnstone | ĐếnRaith Rovers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừMillwall | ĐếnSt. Johnstone | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/05/2021 | TừSt. Johnstone | ĐếnMillwall | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2021 | TừMillwall | ĐếnSt. Johnstone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2019 | TừLincoln City | ĐếnMillwall | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2019 | TừMillwall | ĐếnLincoln City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2018 | TừLivingston | ĐếnMillwall | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2018 | TừMillwall | ĐếnLivingston | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2018 | TừCarlisle United | ĐếnMillwall | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2017 | TừMillwall | ĐếnCarlisle United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừMillwall U18 | ĐếnMillwall | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Marine | FA Cup Anh | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Marine | FA Trophy Anh | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | St. Johnstone | VĐQG Scotland | 2 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Raith Rovers | Hạng Nhất Scotland | 2 | - | - | - | - |
| 2024 | Malta | Vòng Loại Euro | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Malta | UEFA Nations League | 2 | - | - | - | - |