James Donachie
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | James Donachie |
| Ngày sinh | 14/05/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 195 cm |
| Cân Nặng | 87 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Central Coast Mariners |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/09/2025 | TừSydney Olympic | ĐếnCentral Coast Mariners | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừWestern United | ĐếnSydney Olympic | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2023 | TừSydney | ĐếnWestern United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2021 | TừNewcastle Jets | ĐếnSydney | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2021 | TừGoa | ĐếnNewcastle Jets | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/09/2020 | TừNewcastle Jets | ĐếnGoa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/08/2020 | TừMelbourne Victory | ĐếnNewcastle Jets | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2019 | TừJeonnam Dragons | ĐếnMelbourne Victory | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừMelbourne Victory | ĐếnJeonnam Dragons | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2019 | TừJeonnam Dragons | ĐếnMelbourne Victory | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừMelbourne Victory | ĐếnJeonnam Dragons | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừBrisbane Roar | ĐếnMelbourne Victory | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừBrisbane Roar II | ĐếnBrisbane Roar | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Western United | VĐQG Úc | - | - | - | - | 1 |
| 2024 | Western United | Cúp Úc | 4 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Western United | VĐQG Úc | 4 | - | - | - | - |
| 2023 | Western United | Cúp Úc | 4 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Sydney | VĐQG Úc | 2 | - | - | - | - |
| 2022 | Sydney | C1 Châu Á | 2 | - | - | - | - |