James McConnell
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | James McConnell |
| Ngày sinh | 13/06/2004 (22 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ajax, Liverpool U21, England U20 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày29/08/2025 | TừLiverpool U21 | ĐếnAjax | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừLiverpool U18 | ĐếnLiverpool U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Ajax | VĐQG Hà Lan | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Liverpool | Ngoại Hạng Anh | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Liverpool | C1 Châu Âu | 53 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Liverpool | Ngoại Hạng Anh | 53 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Liverpool U21 | Professional Development League Anh | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Liverpool | FA Cup Anh | 53 | - | - | - | - |