James Oates
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | James Oates |
| Ngày sinh | 19/03/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Lambton Jaffas, Central Coast Mariners, Exeter City |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2024 | TừManly United | ĐếnLambton Jaffas | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừTBC | ĐếnManly United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2019 | TừHereford | ĐếnExeter City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2019 | TừExeter City | ĐếnHereford | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2018 | TừHereford | ĐếnExeter City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2015 | TừManly United | ĐếnHereford | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừTBC | ĐếnManly United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừCentral Coast II | ĐếnCentral Coast Mariners | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/09/2011 | TừManly United | ĐếnCentral Coast II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2011 | TừCentral Coast II | ĐếnManly United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2010 | TừManly United | ĐếnCentral Coast II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Lambton Jaffas | Northern Nsw Úc | - | - | - | - | - |
| 2024 | Lambton Jaffas | Cúp Úc | - | - | - | - | - |
| 2024 | Lambton Jaffas | Northern Nsw Úc | - | - | - | - | - |
| 2023 | Manly United | New South Wales Úc | 4 | - | - | - | - |
| 2022 | Manly United | New South Wales Úc | 4 | - | - | - | - |
| 2021 | Manly United | New South Wales Úc | 4 | - | - | - | - |