James Pardington
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | James Pardington |
| Ngày sinh | 20/07/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 195 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Lincoln City |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày19/04/2025 | TừPeterborough Sports | ĐếnLincoln City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/03/2025 | TừLincoln City | ĐếnPeterborough Sports | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừCheltenham Town | ĐếnLincoln City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2023 | TừTruro City | ĐếnCheltenham Town | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/10/2023 | TừCheltenham Town | ĐếnTruro City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/09/2023 | TừTruro City | ĐếnCheltenham Town | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/08/2023 | TừCheltenham Town | ĐếnTruro City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừLarne | ĐếnCheltenham Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2023 | TừGrimsby Town | ĐếnLarne | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/09/2022 | TừTBC | ĐếnGrimsby Town | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2021 | TừMansfield Town | ĐếnWolves U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừDulwich Hamlet | ĐếnWolves U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừWolves U21 | ĐếnMansfield Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/09/2020 | TừWolves U21 | ĐếnDulwich Hamlet | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2020 | TừStratford Town | ĐếnWolves U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2020 | TừWolves U21 | ĐếnStratford Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2019 | TừBath City | ĐếnWolves U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2019 | TừWolves U21 | ĐếnBath City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừWolverhampton U18 | ĐếnWolves U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2018 | TừRushall Olympic | ĐếnWolverhampton U18 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Lincoln City | FA Cup Anh | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Lincoln City | Hạng Hai Anh | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Lincoln City | EFL Trophy Anh | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Lincoln City | Cúp Liên Đoàn Anh | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Lincoln City | FA Cup Anh | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Cheltenham Town | Hạng Hai Anh | 21 | - | - | - | - |