Jamie MacLaren
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jamie MacLaren |
| Ngày sinh | 29/07/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | ATK Mohun Bagan, Australia |
| Hợp đồng | 22/07/2024 - 30/06/2028 |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày22/07/2024 | TừMelbourne City | ĐếnATK Mohun Bagan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừDarmstadt 98 | ĐếnMelbourne City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng150,000 € |
| Ngày30/01/2019 | TừHibernian | ĐếnDarmstadt 98 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2018 | TừDarmstadt 98 | ĐếnHibernian | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/05/2018 | TừHibernian | ĐếnDarmstadt 98 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2018 | TừDarmstadt 98 | ĐếnHibernian | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừBrisbane Roar | ĐếnDarmstadt 98 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2015 | TừPerth Glory | ĐếnBrisbane Roar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừBlackburn Rovers U21 | ĐếnPerth Glory | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừBlackburn U18 | ĐếnBlackburn Rovers U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | ATK Mohun Bagan | VĐQG Ấn Độ | - | 10 | - | - | 2 |
| 2026 | Australia | Vòng Loại WC Châu Á | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | ATK Mohun Bagan | Cúp Châu Á | 29 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | ATK Mohun Bagan | VĐQG Ấn Độ | 29 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Melbourne City | VĐQG Úc | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Melbourne City | C1 Châu Á | 9 | - | - | - | - |