Jamie Mccart

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jamie Mccart |
| Ngày sinh | 20/06/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 66 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hearts |
| Giá trị chuyển nhượng | 84,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/01/2025 | TừRotherham United | ĐếnHearts | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng84,000 € |
| Ngày31/05/2024 | TừBarnsley | ĐếnRotherham United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2023 | TừRotherham United | ĐếnBarnsley | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2023 | TừLeyton Orient | ĐếnRotherham United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2023 | TừRotherham United | ĐếnLeyton Orient | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừSt. Johnstone | ĐếnRotherham United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2020 | TừInverness CT | ĐếnSt. Johnstone | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừCeltic | ĐếnInverness CT | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/05/2018 | TừAlloa Athletic | ĐếnCeltic | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2018 | TừCeltic | ĐếnAlloa Athletic | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/12/2017 | TừSt. Mirren | ĐếnCeltic | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/09/2017 | TừCeltic | ĐếnSt. Mirren | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Hearts | Europa Conference League | 30 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hearts | Cúp Quốc Gia Scotland | 30 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hearts | Europa League | 30 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hearts | VĐQG Scotland | 30 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Rotherham United | Hạng Hai Anh | 30 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Rotherham United | EFL Trophy Anh | 30 | - | - | - | - |