Jamie McDonagh
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jamie McDonagh |
| Ngày sinh | 08/05/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 168 cm |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Oxford Sunnyside |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày11/08/2025 | TừPortadown | ĐếnOxford Sunnyside | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2025 | TừBangor | ĐếnPortadown | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2025 | TừPortadown | ĐếnBangor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2024 | TừCliftonville | ĐếnPortadown | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2024 | TừNewry City AFC | ĐếnCliftonville | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2024 | TừCliftonville | ĐếnNewry City AFC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừGlenavon | ĐếnCliftonville | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2023 | TừCliftonville | ĐếnGlenavon | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2021 | TừGlentoran | ĐếnCliftonville | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2020 | TừDerry City | ĐếnGlentoran | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừSligo Rovers | ĐếnDerry City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2017 | TừGreenock Morton | ĐếnSligo Rovers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2016 | TừSheffield United U21 | ĐếnGreenock Morton | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2016 | TừAlfreton Town | ĐếnSheffield United U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/03/2016 | TừSheffield United U21 | ĐếnAlfreton Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/11/2015 | TừChester | ĐếnSheffield United U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/10/2015 | TừSheffield United U21 | ĐếnChester | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừSheffield United U18 | ĐếnSheffield United U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Portadown | VĐQG Bắc Ireland | 30 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Bangor | Hạng Nhất Bắc Ireland | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Bangor | Cúp Quốc Gia Bắc Ireland | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Newry City AFC | VĐQG Bắc Ireland | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Glenavon | VĐQG Bắc Ireland | 27 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Cliftonville | VĐQG Bắc Ireland | - | - | - | - | - |