Jamie Paterson
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jamie Paterson |
| Ngày sinh | 20/12/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 66 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Plymouth Argyle, Swansea City |
| Hợp đồng | 01/07/2025 - |
| Số áo | 12 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừCoventry City | ĐếnPlymouth Argyle | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/02/2025 | TừTBC | ĐếnCoventry City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2024 | TừTBC | ĐếnCharlotte | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2021 | TừBristol City | ĐếnSwansea City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừDerby County | ĐếnBristol City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2019 | TừBristol City | ĐếnDerby County | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2016 | TừNottingham Forest | ĐếnBristol City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2016 | TừHuddersfield Town | ĐếnNottingham Forest | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2015 | TừNottingham Forest | ĐếnHuddersfield Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2013 | TừWalsall | ĐếnNottingham Forest | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng900,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Coventry City | FA Cup Anh | 12 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Coventry City | Hạng Nhất Anh | - | 1 | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Coventry City | Cúp Liên Đoàn Anh | 12 | - | - | - | - |
| 2024 | Charlotte | Giải nhà nghề Mỹ | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | Crown Legacy | MLS Next Pro Mỹ | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | Charlotte | Leagues Cup | 7 | - | - | - | - |