Jamie Reid
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jamie Reid |
| Ngày sinh | 15/07/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Stevenage, Northern Ireland |
| Số áo | 19 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày13/07/2021 | TừMansfield Town | ĐếnStevenage | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừTorquay United | ĐếnMansfield Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/10/2017 | TừExeter City | ĐếnTorquay United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/10/2017 | TừTorquay United | ĐếnExeter City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừExeter City | ĐếnTorquay United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2017 | TừTorquay United | ĐếnExeter City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2016 | TừExeter City | ĐếnTorquay United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/11/2015 | TừTruro City | ĐếnExeter City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/09/2015 | TừExeter City | ĐếnTruro City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/03/2015 | TừTorquay United | ĐếnExeter City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/02/2015 | TừExeter City | ĐếnTorquay United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/02/2015 | TừWeymouth | ĐếnExeter City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2015 | TừExeter City | ĐếnWeymouth | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/11/2012 | TừDorchester Town | ĐếnExeter City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2012 | TừExeter City | ĐếnDorchester Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Northern Ireland | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Northern Ireland | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Stevenage | FA Cup Anh | 19 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Stevenage | Hạng Hai Anh | 19 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Stevenage | EFL Trophy Anh | 19 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Stevenage | Cúp Liên Đoàn Anh | 19 | - | - | - | - |