Jamie Stott
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jamie Stott |
| Ngày sinh | 22/12/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Derry City |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày29/07/2025 | TừMorecambe | ĐếnDerry City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2024 | TừHalifax Town | ĐếnMorecambe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừStockport County | ĐếnHalifax Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2022 | TừFylde | ĐếnStockport County | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2021 | TừStockport County | ĐếnFylde | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2020 | TừOldham Athletic | ĐếnStockport County | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/12/2018 | TừStockport County | ĐếnOldham Athletic | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/09/2018 | TừOldham Athletic | ĐếnStockport County | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/04/2018 | TừStockport County | ĐếnOldham Athletic | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2018 | TừOldham Athletic | ĐếnStockport County | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừCurzon Ashton | ĐếnOldham Athletic | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/11/2017 | TừOldham Athletic | ĐếnCurzon Ashton | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/11/2017 | TừFylde | ĐếnOldham Athletic | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/10/2017 | TừOldham Athletic | ĐếnFylde | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/04/2017 | TừCurzon Ashton | ĐếnOldham Athletic | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/09/2016 | TừOldham Athletic | ĐếnCurzon Ashton | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Derry City | VĐQG Ireland | - | - | 1 | - | 5 |
| 2024-2025 | Morecambe | FA Cup Anh | 6 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Morecambe | Hạng Ba Anh | 6 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Morecambe | EFL Trophy Anh | 6 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Morecambe | Cúp Liên Đoàn Anh | 6 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Halifax Town | FA Cup Anh | 6 | - | - | - | - |