Jan Kuchta
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jan Kuchta |
| Ngày sinh | 08/01/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sparta Praha, Czech Republic |
| Hợp đồng | 01/07/2025 - 30/06/2025 |
| Số áo | 11 |
| Giá trị chuyển nhượng | 2,000,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừFC Midtjylland | ĐếnSparta Praha | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày30/06/2025 | TừSparta Praha | ĐếnFC Midtjylland | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2025 | TừFC Midtjylland | ĐếnSparta Praha | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2024 | TừSparta Praha | ĐếnFC Midtjylland | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,700,000 € |
| Ngày01/07/2023 | TừLokomotiv Moskva | ĐếnSparta Praha | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừSparta Praha | ĐếnLokomotiv Moskva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừLokomotiv Moskva | ĐếnSparta Praha | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày12/01/2022 | TừSlavia Praha | ĐếnLokomotiv Moskva | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,000,000 € |
| Ngày03/08/2020 | TừSlovan Liberec | ĐếnSlavia Praha | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
| Ngày22/02/2020 | TừSlavia Praha B | ĐếnSlovan Liberec | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/02/2020 | TừSlovan Liberec | ĐếnSlavia Praha B | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừSlavia Praha B | ĐếnSlovan Liberec | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừTeplice | ĐếnSlavia Praha B | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2019 | TừSlavia Praha B | ĐếnTeplice | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừSlovácko | ĐếnSlavia Praha B | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừSlavia Praha B | ĐếnSlovácko | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừViktoria Žižkov | ĐếnSlavia Praha B | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/02/2018 | TừSlavia Praha B | ĐếnViktoria Žižkov | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừBohemians 1905 | ĐếnSlavia Praha B | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừSlavia Praha B | ĐếnBohemians 1905 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừSlavia Prague U19 | ĐếnSlavia Praha B | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Czech Republic | World Cup | - | - | - | - | - |
| 2026 | Czech Republic | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Sparta Praha | VĐQG Séc | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Czech Republic | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Czech Republic | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sparta Praha | C1 Châu Âu | 10 | - | - | - | - |