Jan Mlakar
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jan Mlakar |
| Ngày sinh | 23/10/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Amiens SC, Fiorentina U20, Pisa, Slovenia |
| Hợp đồng | 27/08/2023 - 30/06/2026 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừAmiens SC | ĐếnPisa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/08/2025 | TừPisa | ĐếnAmiens SC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừHajduk Split | ĐếnPisa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2025 | TừPisa | ĐếnHajduk Split | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2023 | TừHajduk Split | ĐếnPisa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,500,000 € |
| Ngày12/07/2021 | TừBrighton & Hove Albion | ĐếnHajduk Split | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừMaribor | ĐếnBrighton & Hove Albion | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2020 | TừBrighton & Hove Albion | ĐếnMaribor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2020 | TừWigan Athletic | ĐếnBrighton & Hove Albion | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừBrighton & Hove Albion | ĐếnWigan Athletic | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2020 | TừQueens Park Rangers | ĐếnBrighton & Hove Albion | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2019 | TừBrighton & Hove Albion | ĐếnQueens Park Rangers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừMaribor | ĐếnBrighton & Hove Albion | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2019 | TừBrighton & Hove Albion | ĐếnMaribor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừMaribor | ĐếnBrighton & Hove Albion | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
| Ngày25/01/2018 | TừFiorentina | ĐếnMaribor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,200,000 € |
| Ngày24/01/2018 | TừVenezia | ĐếnFiorentina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2017 | TừFiorentina U20 | ĐếnVenezia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2001 | TừPisa | ĐếnAmiens SC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Slovenia | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Slovenia | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Slovenia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Pisa | Hạng Hai Ý | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hajduk Split | Cúp Quốc Gia Croatia | 29 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hajduk Split | Europa Conference League | 29 | - | - | - | - |