Jan Suchan
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jan Suchan |
| Ngày sinh | 18/01/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Slovácko, Viktoria Plzeň, Jablonec |
| Số áo | 10 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày12/02/2026 | TừJablonec | ĐếnSlovácko | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2024 | TừČeské Budějovice | ĐếnJablonec | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừVlašim | ĐếnČeské Budějovice | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừVítkovice | ĐếnViktoria Plzeň | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2019 | TừViktoria Plzeň | ĐếnVítkovice | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừKarviná | ĐếnViktoria Plzeň | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2018 | TừViktoria Plzeň | ĐếnKarviná | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừSenica | ĐếnViktoria Plzeň | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/02/2018 | TừViktoria Plzeň | ĐếnSenica | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừTeplice | ĐếnViktoria Plzeň | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2017 | TừViktoria Plzeň | ĐếnTeplice | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừPříbram | ĐếnViktoria Plzeň | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2017 | TừViktoria Plzeň | ĐếnPříbram | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừPříbram | ĐếnViktoria Plzeň | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2015 | TừViktoria Plzeň | ĐếnPříbram | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừPříbram | ĐếnViktoria Plzeň | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Slovácko | VĐQG Séc | - | 3 | - | - | - |
| 2025-2026 | Jablonec | VĐQG Séc | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Jablonec | VĐQG Séc | - | - | 2 | - | - |
| 2024-2025 | České Budějovice | VĐQG Séc | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Jablonec | Cúp Quốc Gia Séc | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | České Budějovice | VĐQG Séc | 10 | - | - | - | - |