Jan Vondra
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jan Vondra |
| Ngày sinh | 13/09/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Bohemians 1905 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2023 | TừTBC | ĐếnBohemians 1905 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2022 | TừBohemians 1905 | ĐếnSkendija 79 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừSparta Praha B | ĐếnBohemians 1905 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2019 | TừBohemians 1905 | ĐếnSparta Praha B | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừSparta Praha B | ĐếnBohemians 1905 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừČeské Budějovice | ĐếnSparta Praha B | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2018 | TừSparta Praha B | ĐếnČeské Budějovice | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừKarviná | ĐếnSparta Praha B | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/02/2017 | TừSparta Praha B | ĐếnKarviná | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừVlašim | ĐếnSparta Praha B | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừSparta Praha B | ĐếnVlašim | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừViktoria Žižkov | ĐếnSparta Praha B | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2015 | TừSparta Praha B | ĐếnViktoria Žižkov | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2014 | TừPardubice | ĐếnSparta Praha B | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừSparta Praha B | ĐếnPardubice | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Bohemians 1905 | VĐQG Séc | - | - | - | - | 9 |
| 2024-2025 | Bohemians 1905 | Cúp Quốc Gia Séc | 22 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Bohemians 1905 | VĐQG Séc | 22 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Bohemians 1905 | Europa Conference League | 22 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Bohemians 1905 | Cúp Quốc Gia Séc | 22 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Skendija 79 | Europa Conference League | 26 | - | - | - | - |