Janderson Santos de Souza
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Janderson Santos de Souza |
| Ngày sinh | 26/02/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 169 cm |
| Cân Nặng | 61 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Vila Nova, Corinthians |
| Hợp đồng | 01/01/2026 - |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2026 | TừCeará | ĐếnVila Nova | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2025 | TừRemo | ĐếnCeará | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2025 | TừRemo | ĐếnRemo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/02/2025 | TừCeará | ĐếnRemo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/02/2025 | TừAtlético GO | ĐếnCeará | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2024 | TừCeará | ĐếnAtlético GO | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2023 | TừCorinthians | ĐếnCeará | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừGrêmio | ĐếnCorinthians | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2022 | TừCorinthians | ĐếnGrêmio | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừAtlético GO | ĐếnCorinthians | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2020 | TừCorinthians | ĐếnAtlético GO | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừCorinthians U20 | ĐếnCorinthians | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/04/2019 | TừJoinville | ĐếnCorinthians U20 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/04/2019 | TừCorinthians U20 | ĐếnJoinville | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2018 | TừJoinville | ĐếnCorinthians U20 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Vila Nova | Hạng Nhất Brazil | - | 2 | 4 | - | 3 |
| 2025 | Remo | Copa do Brasil | 99 | - | - | - | - |
| 2025 | Atlético GO | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Remo | Hạng Nhất Brazil | - | - | 2 | - | - |
| 2025 | Atlético GO | Goiano 1 Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Atlético GO | VĐQG Brazil | - | - | - | - | - |