Janepob Phokhi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Janepob Phokhi |
| Ngày sinh | 04/04/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 170 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Pattani, Thailand |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/07/2025 | TừTrat | ĐếnPattani | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/12/2024 | TừPolice Tero FC | ĐếnTrat | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2024 | TừPort FC | ĐếnPolice Tero FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2024 | TừPolice Tero FC | ĐếnPort FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/06/2023 | TừPort FC | ĐếnPolice Tero FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2023 | TừPolice Tero FC | ĐếnPort FC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/06/2022 | TừPort FC | ĐếnPolice Tero FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2022 | TừPolice Tero FC | ĐếnPort FC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng450,000 € |
| Ngày01/06/2021 | TừLamphun Warrior | ĐếnPolice Tero FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừSamut Sakhon City | ĐếnLamphun Warrior | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừTrat | ĐếnSamut Sakhon City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2020 | TừSuphanburi Football Club | ĐếnTrat | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2016 | TừLampang | ĐếnSuphanburi Football Club | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2016 | TừSuphanburi Football Club | ĐếnLampang | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Pattani | Hạng Hai TháI Lan | - | 6 | 4 | - | 1 |
| 2027 | Thailand | Vòng Loại Asian Cup | 17 | - | - | - | - |
| 2025 | Thailand | Giao Hữu Quốc Tế | 17 | - | - | - | - |
| 2026 | Thailand | Vòng Loại WC Châu Á | 17 | - | - | - | - |
| 2025 | Police Tero FC | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 44 | - | - | - | - |
| 2025 | Trat | Hạng Hai TháI Lan | 10 | - | - | - | - |