Janio Bikel Figueiredo Silva
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Janio Bikel Figueiredo Silva |
| Ngày sinh | 28/06/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Maccabi Netanya, Guinea-Bissau |
| Hợp đồng | 14/08/2024 - |
| Số áo | 8 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày14/08/2024 | TừGaziantep F.K. | ĐếnMaccabi Netanya | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2023 | TừKhimki | ĐếnGaziantep F.K. | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/02/2023 | TừVancouver Whitecaps | ĐếnKhimki | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừVicenza | ĐếnVancouver Whitecaps | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2022 | TừVancouver Whitecaps | ĐếnVicenza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/02/2020 | TừCSKA Sofia | ĐếnVancouver Whitecaps | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày01/07/2018 | TừNEC Nijmegen | ĐếnCSKA Sofia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừSC Heerenveen | ĐếnNEC Nijmegen | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Guinea-Bissau | Vòng Loại WC Châu Phi | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Netanya | Cúp Quốc Gia Israel | 20 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Netanya | VĐQG Israel | - | - | - | - | 5 |
| 2024 | Guinea-Bissau | Giao Hữu Quốc Tế | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Maccabi Netanya | Cúp Quốc Gia Israel | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Gaziantep F.K. | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 12 | - | - | - | - |