Janis Blaswich
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Janis Blaswich |
| Ngày sinh | 02/05/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 193 cm |
| Cân Nặng | 88 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Bayer 04 Leverkusen, Germany |
| Số áo | 1 |
| Giá trị chuyển nhượng | 2,000,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày11/08/2025 | TừRB Leipzig | ĐếnBayer 04 Leverkusen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày30/06/2025 | TừSalzburg | ĐếnRB Leipzig | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừRB Leipzig | ĐếnSalzburg | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày01/07/2022 | TừHeracles Almelo | ĐếnRB Leipzig | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừBorussia Mönchengladbach | ĐếnHeracles Almelo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừHansa Rostock | ĐếnBorussia Mönchengladbach | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2017 | TừBorussia Mönchengladbach | ĐếnHansa Rostock | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừDynamo Dresden | ĐếnBorussia Mönchengladbach | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừBorussia Mönchengladbach | ĐếnDynamo Dresden | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừBorussia Mönchengladbach II | ĐếnBorussia Mönchengladbach | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừBorussia Mönchengladbach U19 | ĐếnBorussia Mönchengladbach II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Bayer 04 Leverkusen | VĐQG Đức | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Germany | UEFA Nations League | 22 | - | - | - | - |
| 2025 | Salzburg | Giao Hữu CLB | 1 | - | - | - | - |
| 2025 | Salzburg | FIFA Club World Cup | 1 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Salzburg | VĐQG Áo | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Salzburg | C1 Châu Âu | 1 | - | - | - | - |