Jānis Grīnbergs
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jānis Grīnbergs |
| Ngày sinh | 28/02/1999 (27 Tuổi) |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Liepāja |
| Số áo | 21 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày27/01/2023 | TừMetta / LU | ĐếnLiepāja | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/03/2021 | TừFS Jelgava | ĐếnMetta / LU | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2020 | TừSchalke 04 II | ĐếnFS Jelgava | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2017 | TừRīgas FS | ĐếnSchalke 04 II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Liepāja | VĐQG Latvia | 21 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Liepāja | Europa Conference League | - | - | - | - | 1 |
| 2024 | Liepāja | VĐQG Latvia | 21 | - | - | - | - |
| 2024 | Liepāja | Cúp Quốc Gia Latvia | 21 | - | - | - | - |
| 2023 | Liepāja | VĐQG Latvia | 21 | - | - | - | - |
| 2023 | Liepāja | Cúp Quốc Gia Latvia | 21 | - | - | - | - |