Jānis Krautmanis
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jānis Krautmanis |
| Ngày sinh | 22/04/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Liepāja, Grobiņa |
| Số áo | 7 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/03/2024 | TừLiepāja | ĐếnGrobiņa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừGrobiņa | ĐếnLiepāja | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/06/2023 | TừLiepāja | ĐếnGrobiņa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2023 | TừTukums | ĐếnLiepāja | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2022 | TừRīgas FS | ĐếnTukums | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/03/2022 | TừSpartaks Jūrmala | ĐếnRīgas FS | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừSuper Nova | ĐếnSpartaks Jūrmala | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/09/2021 | TừSpartaks Jūrmala | ĐếnSuper Nova | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừNevėžis | ĐếnSpartaks Jūrmala | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừSpartaks Jūrmala | ĐếnNevėžis | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừTukums | ĐếnSpartaks Jūrmala | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2020 | TừSpartaks Jūrmala | ĐếnTukums | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừValmiera | ĐếnSpartaks Jūrmala | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng25,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Grobiņa | VĐQG Latvia | - | - | - | - | 3 |
| 2025 | Grobiņa | VĐQG Latvia | - | - | - | - | 2 |
| 2024 | Grobiņa | VĐQG Latvia | 7 | - | - | - | - |
| 2023 | Liepāja | VĐQG Latvia | 20 | - | - | - | - |
| 2023 | Grobiņa | Cúp Quốc Gia Latvia | 7 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Liepāja | Europa Conference League | 20 | - | - | - | - |