Janner Hitcler Corozo Alman
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Janner Hitcler Corozo Alman |
| Ngày sinh | 08/09/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 64 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | LDU Quito, Ecuador |
| Hợp đồng | 08/01/2026 - |
| Số áo | 20 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/01/2026 | TừBarcelona Guayaquil | ĐếnLDU Quito | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2024 | TừEverton | ĐếnBarcelona Guayaquil | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừBarcelona Guayaquil | ĐếnEverton | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2023 | TừEverton | ĐếnBarcelona Guayaquil | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/06/2022 | TừDelfin | ĐếnEverton | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng670,000 € |
| Ngày02/01/2020 | TừIndependiente del Valle | ĐếnDelfin | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừMacará | ĐếnIndependiente del Valle | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2019 | TừIndependiente del Valle | ĐếnMacará | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2017 | TừMacará | ĐếnIndependiente del Valle | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừEl Nacional | ĐếnMacará | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2016 | TừMacará | ĐếnEl Nacional | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | LDU Quito | VĐQG Ecuador | - | 3 | - | - | 1 |
| 2026 | LDU Quito | Copa Libertadores | - | - | 2 | - | - |
| 2026 | Ecuador | Giao Hữu Quốc Tế | 20 | - | - | - | - |
| 2025 | Barcelona Guayaquil | VĐQG Ecuador | 13 | - | - | - | - |
| 2025 | Barcelona Guayaquil | Copa Libertadores | 13 | - | - | - | - |
| 2026 | Ecuador | Vòng Loại WC Nam Mỹ | 20 | - | - | - | - |