Janoi Donacien
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Janoi Donacien |
| Ngày sinh | 03/11/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ipswich Town, St. Lucia |
| Hợp đồng | 12/01/2025 - 01/07/2025 |
| Số áo | 44 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày25/09/2025 | TừTBC | ĐếnChesterfield | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2025 | TừTBC | ĐếnChesterfield | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừFleetwood Town | ĐếnIpswich Town | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2021 | TừIpswich Town | ĐếnFleetwood Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừAccrington Stanley | ĐếnIpswich Town | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2019 | TừIpswich Town | ĐếnAccrington Stanley | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2019 | TừAccrington Stanley | ĐếnIpswich Town | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2019 | TừIpswich Town | ĐếnAccrington Stanley | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2018 | TừAccrington Stanley | ĐếnIpswich Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2016 | TừAston Villa | ĐếnAccrington Stanley | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2016 | TừNewport County | ĐếnAston Villa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/09/2015 | TừAston Villa | ĐếnNewport County | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/09/2015 | TừWycombe Wanderers | ĐếnAston Villa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2015 | TừAston Villa | ĐếnWycombe Wanderers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2015 | TừTranmere Rovers | ĐếnAston Villa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/03/2015 | TừAston Villa | ĐếnTranmere Rovers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2015 | TừTranmere Rovers | ĐếnAston Villa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/08/2014 | TừAston Villa | ĐếnTranmere Rovers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừAston Villa U21 | ĐếnAston Villa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừAston Villa U18 | ĐếnAston Villa U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Chesterfield | FA Cup Anh | 44 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Chesterfield | Hạng Ba Anh | 44 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Chesterfield | EFL Trophy Anh | 44 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | St. Lucia | CONCACAF Nations League | 4 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Chesterfield | Cúp Liên Đoàn Anh | 44 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ipswich Town | Hạng Nhất Anh | 44 | - | - | - | - |