Jared Khasa
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jared Khasa |
| Ngày sinh | 04/11/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 189 cm |
| Cân Nặng | 84 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Nîmes, Saif |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày29/07/2025 | TừTBC | ĐếnNîmes | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2024 | TừKarpaty | ĐếnSaif | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/03/2024 | TừMaccabi Petah Tikva | ĐếnKarpaty | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2023 | TừAEL | ĐếnMaccabi Petah Tikva | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2022 | TừSion | ĐếnAEL | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừPau | ĐếnSion | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2022 | TừSion | ĐếnPau | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Bashundhara Kings | VĐQG Bangladesh | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Bashundhara Kings | Cúp Liên Đoàn Bangladesh | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Bashundhara Kings | VĐQG Bangladesh | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Viktoriya Mykolaivka | Hạng Hai Ukraine | 14 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Maccabi Petah Tikva | VĐQG Israel | 45 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Bashundhara Kings | Cúp Liên Đoàn Bangladesh | - | - | - | - | - |