Jasmin Čeliković
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jasmin Čeliković |
| Ngày sinh | 07/01/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Vllaznia Shkodër, Koper |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/10/2025 | TừTBC | ĐếnVllaznia Shkodër | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2025 | TừAkhmat Grozny | ĐếnKoper | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừPanaitolikos | ĐếnAkhmat Grozny | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2024 | TừAkhmat Grozny | ĐếnPanaitolikos | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừTuzla City | ĐếnAkhmat Grozny | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng250,000 € |
| Ngày30/06/2024 | TừAkhmat Grozny | ĐếnTuzla City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2023 | TừTuzla City | ĐếnAkhmat Grozny | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2021 | TừRijeka | ĐếnTuzla City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2021 | TừZeljeznicar | ĐếnRijeka | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2021 | TừRijeka | ĐếnZeljeznicar | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2021 | TừŠKF Sereď | ĐếnRijeka | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/09/2020 | TừRijeka | ĐếnŠKF Sereď | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2020 | TừZrinjski | ĐếnRijeka | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừRijeka | ĐếnZrinjski | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Vllaznia Shkodër | VĐQG Albania | - | - | - | - | 3 |
| 2025-2026 | Koper | VĐQG Slovenia | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Panaitolikos | VĐQG Hy Lạp | 26 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Panaitolikos | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 26 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Akhmat Grozny | Cúp Quốc Gia Nga | 6 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Akhmat Grozny | VĐQG Nga | 6 | - | - | - | - |