Jason Cummings
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jason Cummings |
| Ngày sinh | 01/08/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | ATK Mohun Bagan, Australia |
| Hợp đồng | 01/07/2023 - 31/05/2026 |
| Số áo | 19 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2023 | TừCentral Coast Mariners | ĐếnATK Mohun Bagan | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2022 | TừDundee | ĐếnCentral Coast Mariners | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2021 | TừShrewsbury Town | ĐếnDundee | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2019 | TừNottingham Forest | ĐếnShrewsbury Town | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2019 | TừLuton Town | ĐếnNottingham Forest | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừNottingham Forest | ĐếnLuton Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2019 | TừPeterborough United | ĐếnNottingham Forest | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2018 | TừNottingham Forest | ĐếnPeterborough United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/05/2018 | TừRangers | ĐếnNottingham Forest | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2018 | TừNottingham Forest | ĐếnRangers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừHibernian | ĐếnNottingham Forest | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,100,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | ATK Mohun Bagan | VĐQG Ấn Độ | - | 2 | - | - | 1 |
| 2026 | Australia | Vòng Loại WC Châu Á | 19 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | ATK Mohun Bagan | Cúp Châu Á | 35 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | ATK Mohun Bagan | VĐQG Ấn Độ | 35 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | ATK Mohun Bagan | Cúp Châu Á | 35 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | ATK Mohun Bagan | VĐQG Ấn Độ | 35 | - | - | - | - |